ĐỨNG TRÊN VAI NGƯỜI KHỔNG LỒ.
Hãy vào YouTube gõ THÍCH TRÍ QUẢNG, THÍCH MINH TUỆ ĐỂ HỌC HỎI PHẬT PHÁP. Sống trên đời mà không biết gì về Phật Pháp quả là đáng tiếc, UỔNG PHÍ MỘT ĐỜI NGƯỜI. Chúng ta cần có tinh thần học tập không ngừng. Cuộc sống luôn bận rộn, bạn thử nghe Phật Pháp lúc ăn cơm hoặc khi rãnh xem sao.

Nhãn

# Nhấp vào đây!
KINH NGHIỆM SỐNG

70 câu cửa miệng của người Mỹ




70 câu cửa miệng của người Mỹ   là những câu giao tiếp mà người Mỹ dùng nhiều mỗi ngày. Nội dung dưới đây đã được Nam chỉnh sửa lại để phù hợp với các ứng dụng luyện tiếng anh của Nam như:  Learn English Vocabulary;  Speak English;  My Vocabulary. (vào Google Play gõ  “pub:vnLo67”).


Và bây giờ,  bạn chỉ việc copy nội dung sau đây vào một file chẳng hạn:  70 câu cửa miệng của người Mỹ.txt  là xong.

How are you ?__Bạn có khỏe không?
Good. How are you ?__Tôi khỏe. Bạn khỏe không?
Not so good.__không ổn lắm
no problem.__không vấn đề gì
Not long ago.__cách đây không lâu
Out of order__hư hỏng
out of luck.__không may
out of the question.__Không thể nào.
out of the blue__Bất ngờ./ bất thình lình.
out of touch__không còn liên lạc
one way or another__Không bằng cách này thì bằng cách khác
one thing leads to another.__hết chuyện này đến chuyện khác.
Piece of cake.__dễ ợt
poor thing__Thật tội nghiệp
Last but not least,...__Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng,..
little by little...__Từng chút một...
let me go__Để tôi đi
let me be__Kệ tôi
long time no see.__Lâu quá không gặp
make yourself at home__cứ tự nhiên như ở nhà nhé.
make yourself comfortable__Cứ thoải mái nhé.
my pleasure__Rất hân hạnh
make the best use of..__tận dụng tối đa..
Nothing much__Không có gì mới/ Không có gì hay.
nothing at all__Hoàn toàn không có gì cả.
no choice__Không có sự lựa chọn
no hard feelings?__không giận chứ?
not a chance__Chẳng có cơ hội nào đâu.
now or never__Bây giờ hoặc không bao giờ
no way out__không lối thoát./Đường cùng.
no more, no less__Không hơn, không kém
no kidding__Không đùa đấy chứ?
Never say never__Đừng bao giờ nói không bao giờ
none of your business__Không phải chuyện của bạn đâu.
no way__không thể nào.
so what__Vậy thì sao?
please stay in touch__Hãy giữ liên lạc nhé.
step by step__Từng bước một
sooner or later__Sớm hay muộn
That's all__Có thế thôi, chỉ vậy thôi
too good to be true__Khó tin quá.
The sooner the better__càng sớm càng tốt
take it or leave it__Lấy thì lấy, không lấy thì thôi.*
There is no denial that...__Không thể phủ nhận rằng...
From different angles...__Từ nhiều khía cạnh  khác nhau...
What's worth mentioning is...__Điều đáng nói là...
What's dangerous is.__Điều nguy hiểm là...
Who knows?__Ai mà biết được?
God knows.__Có trời mới biết được.
Way to go.__Làm tốt lắm.
Why not?__Sao lại không?
You see,...__Anh thấy đó,...
Help yourself!__Cứ tự nhiên nhé!
Absolutely!__Chắc chắn rồi!
What have you been doing?__Dạo này anh làm gì vậy?
What's on your mind?__Bạn đang nghĩ gì vậy?
I was just thinking.__Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
How come?__Làm thế nào vậy?
This is the limit!__Đủ rồi đó!
There is no way to know...__Không có cách để biết được...
I can't say for sure.__Tôi không thể nói chắc chắn được.
Got a minute?__Bạn có rảnh không?
It won't take but a minute.__Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
Speak up!__Nói to lên!
What a relief!__Thật là nhẹ nhõm!
You're a life saver.__Bạn đúng là cứu tinh.
The more, the merrier!__Càng đông, càng vui!
Make some noise!__Sôi nổi lên nào!
Don't get me wrong.__Đừng hiểu sai ý tôi nhé.
Anything's fine.__Cái gì cũng được.
Always as the same.__Trước sau như một.
What a jerk!__Thật là một kẻ đáng ghét!
I was just daydreaming.__Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
It's none of your business.__Không phải là chuyện của bạn.


Nguồn:  Langmaster