70 câu cửa miệng của người Mỹ
70 câu cửa miệng của người
Mỹ
là những câu giao tiếp mà người
Mỹ dùng nhiều mỗi ngày. Nội dung dưới đây đã được Nam chỉnh sửa lại để phù hợp
với các ứng dụng luyện tiếng anh của Nam như: Learn
English Vocabulary; Speak English; My
Vocabulary. (vào Google Play gõ
“pub:vnLo67”).
Và bây giờ, bạn chỉ việc
copy nội dung sau đây vào một file chẳng hạn:
70 câu cửa miệng của người Mỹ.txt là xong.
How are you ?__Bạn
có khỏe không?
Good. How are you ?__Tôi
khỏe. Bạn khỏe không?
Not so good.__không
ổn lắm
no problem.__không
vấn đề gì
Not long ago.__cách
đây không lâu
Out of order__hư
hỏng
out of luck.__không
may
out of the question.__Không
thể nào.
out of the blue__Bất
ngờ./ bất thình lình.
out of touch__không
còn liên lạc
one way or another__Không
bằng cách này thì bằng cách khác
one thing leads to
another.__hết
chuyện này đến chuyện khác.
Piece of cake.__dễ ợt
poor thing__Thật
tội nghiệp
Last but not least,...__Sau
cùng nhưng không kém phần quan trọng,..
little by little...__Từng
chút một...
let me go__Để
tôi đi
let me be__Kệ
tôi
long time no see.__Lâu
quá không gặp
make yourself at home__cứ tự
nhiên như ở nhà nhé.
make yourself comfortable__Cứ
thoải mái nhé.
my pleasure__Rất
hân hạnh
make the best use of..__tận
dụng tối đa..
Nothing much__Không
có gì mới/ Không có gì hay.
nothing at all__Hoàn
toàn không có gì cả.
no choice__Không
có sự lựa chọn
no hard feelings?__không
giận chứ?
not a chance__Chẳng
có cơ hội nào đâu.
now or never__Bây
giờ hoặc không bao giờ
no way out__không
lối thoát./Đường cùng.
no more, no less__Không
hơn, không kém
no kidding__Không
đùa đấy chứ?
Never say never__Đừng
bao giờ nói không bao giờ
none of your business__Không
phải chuyện của bạn đâu.
no way__không
thể nào.
so what__Vậy
thì sao?
please stay in touch__Hãy
giữ liên lạc nhé.
step by step__Từng
bước một
sooner or later__Sớm
hay muộn
That's all__Có
thế thôi, chỉ vậy thôi
too good to be true__Khó
tin quá.
The sooner the better__càng
sớm càng tốt
take it or leave it__Lấy
thì lấy, không lấy thì thôi.*
There is no denial that...__Không
thể phủ nhận rằng...
From different angles...__Từ
nhiều khía cạnh khác nhau...
What's worth mentioning
is...__Điều
đáng nói là...
What's dangerous is.__Điều
nguy hiểm là...
Who knows?__Ai mà
biết được?
God knows.__Có
trời mới biết được.
Way to go.__Làm
tốt lắm.
Why not?__Sao
lại không?
You see,...__Anh
thấy đó,...
Help yourself!__Cứ tự
nhiên nhé!
Absolutely!__Chắc
chắn rồi!
What have you been doing?__Dạo
này anh làm gì vậy?
What's on your mind?__Bạn
đang nghĩ gì vậy?
I was just thinking.__Tôi
chỉ nghĩ linh tinh thôi.
How come?__Làm
thế nào vậy?
This is the limit!__Đủ
rồi đó!
There is no way to know...__Không
có cách để biết được...
I can't say for sure.__Tôi
không thể nói chắc chắn được.
Got a minute?__Bạn
có rảnh không?
It won't take but a
minute.__Sẽ
không mất nhiều thời gian đâu.
Speak up!__Nói
to lên!
What a relief!__Thật
là nhẹ nhõm!
You're a life saver.__Bạn
đúng là cứu tinh.
The more, the merrier!__Càng
đông, càng vui!
Make some noise!__Sôi
nổi lên nào!
Don't get me wrong.__Đừng
hiểu sai ý tôi nhé.
Anything's fine.__Cái
gì cũng được.
Always as the same.__Trước
sau như một.
What a jerk!__Thật
là một kẻ đáng ghét!
I was just daydreaming.__Tôi
chỉ đãng trí đôi chút thôi.
It's none of your
business.__Không
phải là chuyện của bạn.
Nguồn: Langmaster