101 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất
101 câu giao tiếp tiếng Anh thông
dụng nhất
Nội
dung dưới đây đã được Nam chỉnh sửa lại để phù hợp với các ứng dụng luyện tiếng
anh của Nam như: Learn English Vocabulary; Speak English; My
Vocabulary. (vào Google Play gõ
“pub:vnLo67”).
Và
bây giờ, bạn chỉ việc copy nội dung sau
đây vào một file chẳng hạn: 101 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất.txt là xong.
********Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
chủ đề chào hỏi
Are you Canadian?__Bạn là người Canada phải không?
Where are you coming from?__Bạn đến từ đâu?
Glad to meet you__Rất vui được gặp bạn
I don’t understand English well__Tôi không giỏi tiếng Anh lắm
Please speak more slowly__Làm ơn nói chậm lại.
Can you repeat?__Bạn có thể lặp lại không?
What is this called in English?__Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?
What does this word mean?__Từ này nghĩa là gì?
Can I help you?__Tôi giúp gì được cho bạn?
Hey, how’s it going?__Mọi chuyện thế nào rồi?
It’s been so long__Đã lâu rồi nhỉ
How do you do?__Dạo này thế nào?
What’s up?__Có
chuyện gì vậy?
Wait a minute__Chờ một chút
Come with me__Đi theo tôi
I know it__Tôi
biết mà
I have forgotten__Tôi quên mất
I don’t think so__Tôi không nghĩ vậy
I am afraid…__Chỉ e rằng…
********Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
chủ đề gia đình
Do you have any brothers or sisters?__Bạn có anh chị em không?
I’m an only child__Tôi là con một
Have you got any kids?__Bạn có con không?
I’ve got a baby__Tôi mới có một em bé
Where do your parents live?__Bố mẹ bạn sống ở đâu?
Are you married?__Bạn có gia đình chưa?
How long have you been married?__Bạn lập gia đình bao lâu rồi?
I’m divorced__Tôi đã ly hôn
Could you tell me about your family?__Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi
được không?
How many people are there in your family?__Gia đình bạn có bao nhiêu người?
********Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
chủ đề trường học
This is my classmate__Đây là bạn học của tôi
It’s time your break now__Đến giờ giải lao rồi
What’s your major?__Bạn học ngành gì vậy?
I’m a second year student__Tôi là sinh viên năm 2
Which university do you want to get in?__Bạn muốn thi trường đại học nào?
What subject do you like?__Bạn thích môn gì?
Can I borrow your pencil?__Cho mình mượn bút chì được không?
Do you understand what the teacher said?__Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?
May I go out, teacher?__Em xin phép ra ngoài ạ
Do you have answer for this question?__Bạn biết làm câu này không?
I forgot my books for the math class__Tớ quên không mang sách toán rồi
Have you prepared for the examination?__Cậu đã ôn thi chưa?
I got mark A__Tớ được điểm A
Let me check your homework__Bài tập về nhà của em đâu?
********Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
chủ đề nhà hàng
We haven’t booked a table yet, can you fit
us?__Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ
cho chúng tôi?
I booked a table for two at 7pm. It’s under
the name of ...__Tôi đã đặt một bàn 2người lúc 7 giờ tối, dưới tên là ...
Can we have an extra chair, please?__Cho chúng tôi xin thêm một cái ghế nữa?
Can we have a look at the menu?__Cho chúng tôi coi thực đơn được không?
What’s special for today?__Hôm nay có món gì đặc biệt?
What do you recommend?__Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?
A salad, please__Cho một phần salad
Can you bring me a spoon, please?__Lấy giúp một cái thìa với
That’s all, thank you.__Như vậy đủ rồi, cảm ơn.
Could you pass me the ketchup, please?__Lấy giúp tôi lọ tương cà
Excuse me, I’ve been waiting for over an
hour.__Xin lỗi, tôi đã đợi hơn một tiếng rồi.
Excuse me, but my meal is cold.__Xin lỗi, nhưng bữa ăn của tôi bị nguội rồi.
It doesn’t taste right__Món này có vị lạ quá
Can I have my check?__Cho tôi xin hóa đơn với
Can I get this to-go?__Giúp tôi gói cái này mang về
Can I pay by credit card?__Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
I think there is something wrong with the
bill__Tôi nghĩ là hóa đơn có gì đó sai sót.
********Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
chủ đề du lịch
How was your trip?__Chuyến đi của bạn thế nào?
Are there any interesting attractions there?__Ở đó có địa điểm du lịch nào thú vị không?
How much luggage can I bring with me?__Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
How many flights are there from here to Hanoi
every week?__Mỗi tuần có mấy
chuyến bay đến Hà Nội?
How much is the fare?__Giá vé bao nhiêu?
How much is the guide fee per day?__Tiền phí hướng dẫn viên một ngày là bao nhiêu?
How much is the admission fee?__Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
What is the city famous for?__Thành phố đó nổi tiếng về cái gì?
What’s special product here?__Ở đây có đặc sản nổi tiếng gì?
Is there any good restaurants here?__Ở đây có nhà hàng nào ngon?
I’d like to buy some souvenirs__Tôi muốn mua 1 số món đồ lưu niệm
We took a lot of pictures__Chúng tôi đãchụp rất nhiều ảnh
********Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
chủ đề mua sắm
Excuse me, can you help me please?__Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?
I’m just looking__Tôi đang xem một chút
How much is this?__Cái này giá bao nhiêu?
Can I have discount for this?__Cái này có được giảm giá không?
What size is it?__Cái này cỡ bao nhiêu?
Do you have this in a size L__Cái này có size L không?
Have you got that shirt in a smaller size?__Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?
Can I try this on?__Tôi có thể thử cái này không?
It doesn’t fit__Cái này không vừa
It’s a little too big__Hơi rộng một chút
I’ll take it__Tôi lấy cái này
********Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
chủ đề hỏi đường
Excuse me, could you tell me how to get to
…?__Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến
… không?
Where is the cinema?__Rạp chiếu phim ở đâu vậy?
Excuse me, do you know where the B building
is?__Xin lỗi, Bạn có biết tòa nhà B ở đâu
không?
Sorry, I don’t live around here__Xin lỗi, tôi không sống ở khu này
Are we on the right road for?__Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ?
Do you have a map?__Bạn có bản đồ không?
Excuse me, can you tell me where am I__Xin lỗi, Cho tôi hỏi đây là đâu?
Please show me the way__Làm ơn giúp chỉ đường
I don’t remember the street __Tôi quên đường rồi
Where should I turn?__Tôi phải rẽ ở đâu?
What is this street?__Đường này là đường gì?
You’re going the wrong way__Bạn đang đi nhầm đường rồi
Go down there__Đi xuống phía dưới đó
Turn left at the crossroads__Rẽ trái ở ngã tư
Straight ahead for about 100m__đi thẳng khoảng 100m
You’ll pass a big supermarket on your left__bạn sẽ đi qua một siêu thị lớn bên tay trái.
It’ll be on your left__Nó sẽ ở bên tay trái bạn
How far is it to the bus station?__Bến xe bus cách đây bao xa?
Nguồn: STEPUP